Đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên-giảng viên; Đàotạo nghiệp vụ sư phạm cho giảng viên cao đẳng đại học;Đào tạo quản lý hành chính nhà nước-quản lý giáo dục
Tin nhanh ve luyen thi, dao tao TOEFL-ITP

Danh sách phòng thi và số báo danh lớp Nghiệp vụ sư phạm Giảng viên K22

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI

VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM

 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độclập – Tự do – Hạnhphúc

 

DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 1

LỚP NVSP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VIỆT NAM – HÀ NỘI K22

 

Môn thi:…………………………………………………………………………………………

STT

SBD

Họ và Tên

Giới tính

Ngày Sinh

Nơi sinh

Số tờ

Ký nộp

Ghi chú

1

01

Nguyễn Thị Tú

Anh

Nữ

13/07/1992

Thanh Hóa

 

 

 

2

02

Cao Thị Thúy

Anh

Nữ

25/12/1993

Vĩnh Phúc

 

 

 

3

03

Lương Mai

Anh

Nữ

19/09/1993

Thái Nguyên

 

 

 

4

04

Nguyễn Khánh

Doanh

Nam

28/10/1970

Cao Bằng

 

 

 

5

05

Lê Ánh

Dương

Nam

24/04/1979

Nam Định

 

 

 

6

06

Phạm Thu

Nữ

14/12/1992

Hà Nội

 

 

 

7

07

Trịnh Thị Thu

Nữ

20/11/1978

Hải Dương

 

 

 

8

08

Nguyễn Thái

Hải

Nữ

25/12/1993

Sơn La

 

 

 

9

09

Nguyễn Văn

Hạnh

Nam

03/07//1977

Nghệ An

 

 

 

10

10

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

29/04/1987

Nam Định

 

 

 

11

11

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

16/08/1981

Hà Nội

 

 

 

12

12

Nguyễn Thị

Hiền

Nữ

24/06/1982

Hà Nội

 

 

 

13

13

Nguyễn Thị

Hiền

Nữ

10/09/1995

Nghệ An

 

 

 

14

14

Trần Thị Thu

Hiền

Nữ

03/09/1981

Bắc Ninh

 

 

 

15

15

Đinh Thị

Hiếu

Nữ

08/03/1979

Thanh Hóa

 

 

 

16

16

Lại Phương

Hoa

Nữ

09/05/1994

Nam

 

 

 

17

17

Phạm Thị

Hồng

Nữ

15/07/1994

Nam Định

 

 

 

18

18

Vũ Thị

Huế

Nữ

09/04/1994

Hải Dương

 

 

 

19

19

Lê Đỗ

Hưng

Nam

05/05/1988

Hà Nội

 

 

 

20

20

Phạm Quốc

Hưng

Nam

13/03/1991

Thanh Hóa

 

 

 

21

21

Đoàn Thanh

Hương

Nữ

23/08/1993

Phú Thọ

 

 

 

22

22

Trịnh Thị Mai

Hương

Nữ

03/05/1993

Vĩnh Phúc

 

 

 

23

23

Nguyễn Thị Mai

Hương

Nữ

24/06/1977

Hà Nội

 

 

 

24

24

Nguyễn Thị

Hương

Nữ

24/10/1989

Hưng Yên

 

 

 

25

25

Đàm Văn

Hường

Nam

26/03/1968

Hà Nội

 

 

 

26

26

Huỳnh Quang

Huy

Nam

18/09/1974

Quảng Ngãi

 

 

 

27

27

Phạm Thanh

Huyền

Nữ

14/12/1992

Hà Nội

 

 

 

28

28

Nguyễn Văn

Khoa

Nam

08/04/1991

Bắc Ninh

 

 

 

29

29

Trần Thị

Lan

Nữ

25/05/1989

Hải Phòng

 

 

 

30

30

Vi Ngọc Diệu

Linh

Nữ

07/03/1992

Hải Dương

 

 

 

31

31

Nguyễn Diệu

Linh

Nữ

20/08/1993

Hà Nội

 

 

 

32

32

Đoàn Văn

Long

Nam

27/09/1994

Phú Thọ

 

 

 

33

33

Nguyễn Tường

Long

Nam

13/02/1963

Lào Cai

 

 

 

34

34

Nguyễn Thành

Luân

Nam

22/10/1986

Quảng Ninh

 

 

 

35

35

Trịnh Đức

Luân

Nam

30/11/1992

Bắc Ninh

 

 

 

36

36

Nguyễn Thành

Luân

Nam

26/10/1991

Lào Cai

 

 

 

37

37

Nguyễn Tố

Ly

Nữ

15/12/1990

Hà Nội

 

 

 

38

38

Nguyễn Thị

Nữ

23/01/1982

Phú Thọ

 

 

 

39

39

Nguyễn Thị Phương

Mai

Nữ

13/08/1992

Hà Nội

 

 

 

40

40

Nguyễn Văn

Minh

Nam

28/06/1990

Đắk Lắk

 

 

 

 

 

 

……….., Ngày     tháng     năm 2016

Số thí sinh theo danh sách:

 

Số bài:…………………………..

 

Số tờ:……………………………

Giám thị 1

(Ký và ghi rõ họ tên)

Giám thị 2

(Ký và ghi rõ họ tên)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI

VIỆN NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM

 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

DANH SÁCH PHÒNG THI SỐ 2

LỚP NVSP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VIỆT NAM – HÀ NỘI K22

Môn thi:…………………………………..……………………………………………………………

 

 

STT

SBD

Họ và Tên

Giới tính

Ngày Sinh

Nơi sinh

Số tờ

Ký nộp

Ghi chú

1             

41

Phạm Hoài

My

Nữ

09/02/1993

Bắc Ninh

 

 

 

2             

42

Nguyễn Hà

My

Nữ

19/01/1994

Hà Nội

 

 

 

3             

43

Nguyễn Việt

Nga

Nữ

30/08/1994

Nghệ An

 

 

 

4             

44

Hà Diệu

Ngọc

Nữ

21/06/1993

Thanh Hóa

 

 

 

5             

45

Trương Thị

Ngọc

Nữ

21/04/1987

Thái Bình

 

 

 

6             

46

Ngô Thị Hồng

Nhung

Nữ

23/09/1994

Nam

 

 

 

7             

47

Hoàng Thị

Nhung

Nữ

15/10/1991

Thanh Hóa

 

 

 

8             

48

Phạm Văn

Phong

Nam

14/10/1993

Hải Dương

 

 

 

9             

49

Lê Thị Minh

Phương

Nữ

11/04/1981

Hà Nội

 

 

 

10         

50

Đào Thị

Phương

Nữ

08/11/1993

Bắc Ninh

 

 

 

11         

51

Lê Thị

Phương

Nữ

08/09/1990

Thanh Hóa

 

 

 

12         

52

Đoàn Thị Thu

Phương

Nữ

02/09/1993

Ninh Bình

 

 

 

13         

53

Nguyễn Lê Linh

Phương

Nữ

17/05/1994

Hà Nội

 

 

 

14         

54

Tô Lệ

Phương

Nữ

01/10/1983

Hà Nội

 

 

 

15         

55

Vũ Thị Yến

Phượng

Nữ

12/11/1988

Vĩnh Phúc

 

 

 

16         

56

Hà Đức

Quang

Nam

07/10/1991

Bắc Giang

 

 

 

17         

57

Ngô Thị Hạnh

Quyên

Nữ

22/7/1978

Nghệ An

 

 

 

18         

58

Lê Thị Thúy

Quỳnh

Nữ

16/01/1992

Hưng Yên

 

 

 

19         

59

Phạm Thanh Dạ

Quỳnh

Nữ

04/08/1991

Hải Phòng

 

 

 

20         

60

Trần Văn

Sơn

Nam

07/10/1985

Nam Định

 

 

 

21         

61

Chu Tiến

Sỹ

Nam

03/11/1991

Hà Nội

 

 

 

22         

62

Nguyễn Thị

Thắm

Nữ

11/03/1991

Hà Tĩnh

 

 

 

23         

63

Nguyễn Tiến

Thành

Nam

15/06/1994

Hà Tĩnh

 

 

 

24         

64

Vũ Thị Phương

Thảo

Nữ

05/06/1987

Thanh Hóa

 

 

 

25         

65

Vũ Thị

Thịnh

Nữ

14/10/1986

Hà Nội

 

 

 

26         

66

Vũ Anh

Thu

Nữ

29/08/1994

Hà Nội

 

 

 

27         

67

Nguyễn Thị Hoài

Thương

Nữ

07/04/1994

Nam Định

 

 

 

28         

68

Ứng Thị Diệu

Thúy

Nữ

02/07/1978

Nam

 

 

 

29         

69

Bùi Thị

Thùy

Nữ

28/01/1987

Hưng Yên

 

 

 

30         

70

Hoàng Thu

Thủy

Nữ

01/02/1986

Hà Nội

 

 

 

31         

71

Nguyễn Thiên

Trang

Nữ

18/03/1993

Hưng Yên

 

 

 

32         

72

Tạ Thị Thu

Trang

Nữ

05/12/1991

Hải Dương

 

 

 

33         

73

Nguyễn Thu

Trang

Nữ

26/07/1991

Thái Bình

 

 

 

34         

74

Đỗ Văn

Trường

Nam

10/04/1984

Nam Định

 

 

 

35         

75

Tống Anh

Tuấn

Nam

24/09/1992

Quảng Bình

 

 

 

36         

76

Nguyễn Văn

Tuyến

Nam

23/05/1992

Bắc Ninh

 

 

 

37         

77

Nguyễn Thị Minh

Tuyền

Nữ

02/05/1995

Hà Tĩnh

 

 

 

38         

78

Phạm Ngọc Thanh

Vân

Nữ

13/06/1992

Hà Nội

 

 

 

39         

79

Đỗ Thị Thúy

Vân

Nữ

12/07/1988

Kom Tum

 

 

 

40         

80

Nguyễn Thị

Xuân

Nữ

17/08/1982

Hải Dương

 

 

 

41         

81

Nguyễn Hồng

Yến

Nữ

01/06/1994

Thanh Hóa

 

 

 

 

 

……….., Ngày       tháng      năm 2016

Số thí sinh theo danh sách:

 

Số bài:…………………………..

 

Số tờ:……………………………

Giám thị 1

(Ký và ghi rõ họ tên)

Giám thị 2

(Ký và ghi rõ họ tên)

 

 

 

 

]]>

Tin tức khác

Phan mem quan ly ban hang,THÔNG TƯ LIÊN TỊCH SỐ 36/2014/TTLT-BGDĐT-BNVTHÔNG TƯ LIÊN TỊCH SỐ 36/2014/TTLT-BGDĐT-BNV
Phan mem quan ly ban hang,Điểm thi lớp nghiệp vụ sư phạm giảng viên K22Điểm thi lớp nghiệp vụ sư phạm giảng viên K22
Phan mem quan ly ban hang,Nội dung thông tư số 2102 về việc thi giảng viên chính và giảng viên cao cấp Nội dung thông tư số 2102 về việc thi giảng viên chính và giảng viên cao cấp
Phan mem quan ly ban hang, Phạm vi sử dụng của các chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm Phạm vi sử dụng của các chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
Phan mem quan ly ban hang,Khai giảng lớp nghiệp vụ sư phạm tại cơ sở Đống Đa Khai giảng lớp nghiệp vụ sư phạm tại cơ sở Đống Đa
Phan mem quan ly ban hang,chương trình khuyến mại hot nhất trong năm chương trình khuyến mại hot nhất trong năm
Phan mem quan ly ban hang,Bài tập môn ứng dụng công nghệ thông tin lớp TCCN K20 Bài tập môn ứng dụng công nghệ thông tin lớp TCCN K20
Phan mem quan ly ban hang,CÁC MẪU PHIẾU ĐĂNG KÝ VÀ THỰC TẬP CÁC MẪU PHIẾU ĐĂNG KÝ VÀ THỰC TẬP